hồ lì

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người thu tiền hồ đám hoặc tiền trong một đám sòng bạc (sóc đĩa hoặc thò lò): Chỉ người nhiệm vụ thu tiền đặt cược của người chơi phân phát tiền thưởng tại bàn cờ bạc, đặc biệt trong các trò chơi truyền thống như xóc đĩa, thò lò.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong sòng bạc, hồ lì người đứng ra thu trả tiền.
    • Anh ta từng làm hồ lì cho một đám xóc đĩa ở làng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Làm nghề hồ lì": chỉ việc hành nghề thu tiền, quản lý tiền trong các sòng bạc.
    • Ông cụ kể lại chuyện ngày xưa từng làm nghề hồ lì.
Biến thể từ gần giống
  • Cái hồ lì: cách gọi khác của dụng cụ hoặc vị trí thu tiền trong cờ bạc.
  • Croupier (từ mượn tiếng Pháp): từ đồng nghĩa, chỉ người làm nhiệm vụ tương tự trong các sòng bạc hiện đại.
Từ đồng nghĩa
  • Người thu tiền (trong cờ bạc): người chức năng thu chi trả tiền cược.
  • Cái bàn: trong một số ngữ cảnh cờ bạc, có thể ám chỉ vị trí hoặc người điều hành.
Lưu ý
  • Từ "hồ lì" một từ , ít được sử dụng trong ngôn ngữ đương đại, chủ yếu xuất hiện trong văn chương hoặc khi nói về các sòng bạc truyền thống ngày xưa.
  • Nghề nghiệp này gắn liền với các hoạt động cờ bạc, hành vi bị pháp luật nghiêm cấm tại Việt Nam.
  1. Người thu tiền hồ dam hoặc tiền trong một đám sóc đĩa hoặc thò lò.

Từ gần giống

Từ chứa "hồ lì"